Định kiến xã hội. Có những con người trong cuộc đời chúng ta chỉ được nhìn bằng một cái tên: người ấy là kẻ thất bại, người kia là kẻ tội lỗi, người nọ là một người từng sai lầm. Một khi đã bị đóng khung bởi quá khứ, họ rất khó có cơ hội để được nhìn nhận như một con người đang có khả năng đổi thay.

Matthêu cũng từng ở trong một chiếc khung như thế.

Ông ngồi tại bàn thu thuế. Đó không chỉ là một nơi làm việc, nhưng còn là biểu tượng của một thân phận bị xã hội khinh miệt. Người ta nhìn thấy nơi Matthêu một người thu thuế, một kẻ bị loại khỏi cộng đồng những người “đàng hoàng”. Có lẽ chính ông cũng đã quen với những ánh mắt ấy. Khi người khác nhìn ta mãi bằng quá khứ, đôi khi chính ta cũng bắt đầu tin rằng mình không thể có một tương lai khác.

Nhưng Đức Giêsu đã nhìn Matthêu bằng một ánh mắt khác.

Tin Mừng không nói Người đứng trước bàn thu thuế để kết án ông. Người chỉ nói: “Anh hãy theo tôi!” Và Matthêu đứng dậy đi theo Người.

Điều kỳ diệu không phải chỉ là Matthêu đã đứng dậy. Điều kỳ diệu còn nằm ở chỗ Đức Giêsu đã nhìn thấy nơi một người mà xã hội chỉ nhìn thấy quá khứ, một con người có thể có một tương lai.

Ánh mắt của Đức Giêsu không phủ nhận tội lỗi của Matthêu. Người không gọi điều sai trái là đúng. Nhưng Người cũng không để tội lỗi trở thành toàn bộ căn tính của một con người. Đối với Đức Giêsu, Matthêu không phải chỉ là “người thu thuế”. Ông còn là một con người có thể được gọi, được yêu thương, được hoán cải và trở thành môn đệ.

Và rồi câu chuyện đi xa hơn một lời gọi.

“Khi Đức Giêsu đang dùng bữa tại nhà, thì có nhiều người thu thuế và người tội lỗi đến, cùng ăn với Người và các môn đệ.”

Từ ánh mắt nhìn, Đức Giêsu đi đến bàn ăn đồng bàn.

Trong đời sống, có những khoảng cách rất dễ dựng lên nhưng rất khó phá bỏ. Ta có thể đứng gần một người mà lòng vẫn cách xa họ. Ta có thể nhìn thấy họ mỗi ngày nhưng không thực sự nhìn thấy con người phía sau những lỗi lầm của họ.

Đức Giêsu thì khác. Người bước qua ranh giới mà con người dựng lên để đến với những người bị loại trừ. Người ngồi vào bàn với họ. Người chia sẻ bữa ăn với họ. Người trao cho họ một chỗ trong tương quan.

Bởi thế, bàn ăn trong Tin Mừng không chỉ là nơi để ăn uống. Nó trở thành bàn của lòng thương xót, bàn của sự phục hồi phẩm giá, bàn của hiệp thông.

Những người Biệt phái không hiểu được điều ấy. Họ hỏi: “Tại sao Thầy các ông lại ăn uống với bọn thu thuế và quân tội lỗi?”

Câu trả lời của Đức Giêsu thật ngắn mà sâu xa:

“Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần.”

Và Người nói thêm:

“Ta muốn lòng nhân chứ đâu cần lễ tế.”

Đây chính là điểm đảo ngược của Tin Mừng. Người đạo đức không phải là người biết dựng lên nhiều ranh giới để phân biệt mình với người khác, nhưng là người biết để lòng thương xót của Thiên Chúa phá đổ những bức tường ngăn cách.

Giáo hội không phải là một cộng đồng của những con người hoàn hảo ngồi với nhau, nhưng là nơi những người được chữa lành có thể ngồi cùng bàn với nhau. Bởi tất cả chúng ta, theo những cách khác nhau, đều cần đến vị Thầy thuốc là Đức Kitô.

Có lẽ điều khó nhất đối với chúng ta không phải là nhận ra mình cần lòng thương xót, mà là trao lòng thương xót ấy cho người khác.

Ta dễ nhớ một lỗi lầm của người khác hơn một điều tốt họ đã làm. Ta dễ gọi họ bằng cái tên của quá khứ hơn là nhìn họ trong khả năng đổi thay của hiện tại. Ta dễ đóng cửa trước một người đã từng làm ta tổn thương hơn là dành cho họ một chỗ ở bàn ăn của lòng nhân ái.

Nhưng Đức Giêsu đã làm khác.

Người nhìn Matthêu trước khi Matthêu trở thành một vị tông đồ. Người gọi ông trước khi ông có thể chứng minh mình xứng đáng. Và chính lời gọi ấy đã mở ra một con đường mới.

Có những ánh mắt làm con người co lại trong mặc cảm. Nhưng cũng có những ánh mắt giúp một con người đứng dậy.

Có những lời nói khiến người khác tin rằng họ không còn giá trị. Nhưng cũng có những lời nói mở lại cánh cửa hy vọng.

Và có những bàn ăn chỉ để người ta ngồi với những người giống mình. Nhưng cũng có những bàn ăn trở thành nơi con người tìm lại phẩm giá và học cách gọi nhau là anh em.

Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta tự hỏi: Tôi đang nhìn người khác bằng ánh mắt nào?

Tôi có đang giữ một ai đó mãi trong quá khứ của họ không?

Tôi có biến một lỗi lầm của một con người thành toàn bộ con người ấy không?

Và quan trọng hơn: tôi có để cho lòng thương xót của Đức Kitô thay đổi cách tôi nhìn người khác không?

Bởi đôi khi, phép lạ đầu tiên không phải là làm cho một người thay đổi. Phép lạ đầu tiên là thay đổi ánh mắt của chúng ta đối với họ.

L.m Giuse Hoàng kim Toan