Ở lại trong Đức Kitô để trở thành cộng đoàn. Đó là một lời mời gọi để ở lại dù có những chia rẽ nội bộ.
Khi đọc Tin Mừng theo thánh Gioan, chúng ta thường chú ý đến chiều sâu thần học của tác phẩm: Đức Giêsu là Ngôi Lời, là Con Thiên Chúa, là Đấng từ Chúa Cha mà đến và trở về cùng Chúa Cha. Nhưng đằng sau những lời tuyên xưng cao cả ấy còn có một câu chuyện rất đời thường: câu chuyện của một cộng đoàn đã tin vào Đức Giêsu, đã trải qua những thử thách, những xung đột, những chia rẽ và đã phải tìm lại căn tính của mình.
Raymond E. Brown gọi cộng đoàn ấy là “cộng đoàn Gioan”. Đây không phải là tên gọi xuất hiện trong Kinh Thánh, cũng không phải một cộng đoàn mà chúng ta có thể tái dựng với đầy đủ mọi chi tiết lịch sử. Đó là một mô hình chú giải, dựa trên những dấu vết trong Tin Mừng Gioan và các thư Gioan, nhằm giúp chúng ta hiểu hoàn cảnh sống và đức tin của những Kitô hữu đứng sau truyền thống Gioan.
Điều đáng chú ý là cộng đoàn ấy không phải một cộng đoàn hoàn hảo. Họ có đức tin nhưng cũng có khủng hoảng; có tình yêu nhưng cũng có chia rẽ; có một thần học rất sâu sắc về Đức Kitô nhưng vẫn phải vật lộn với những vấn đề rất cụ thể của đời sống cộng đoàn.
Chính ở đây, cộng đoàn Gioan trở nên gần gũi với Giáo hội hôm nay.
1. Một cộng đoàn được sinh ra từ cuộc gặp gỡ
Cộng đoàn Gioan trước hết không được xây dựng trên một ý tưởng, nhưng trên một cuộc gặp gỡ. Tin Mừng mở đầu bằng lời tuyên xưng:
“Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta.”
(Ga 1,14)
Đây là điểm khởi đầu của tất cả. Thiên Chúa không còn chỉ được con người tìm kiếm trong những khái niệm trừu tượng. Ngôi Lời đã trở thành con người. Thiên Chúa đã bước vào lịch sử. Người có một khuôn mặt, một tiếng nói, một cuộc đời, một tình yêu và cuối cùng là một cây thập giá.
Các môn đệ không chỉ học một giáo thuyết về Thiên Chúa. Họ gặp một con người: Đức Giêsu. Từ cuộc gặp gỡ ấy, đức tin được hình thành.
Vì thế, cộng đoàn Kitô hữu không bắt đầu bằng câu hỏi: “Chúng ta phải tổ chức thế nào?” mà bằng câu hỏi: “Chúng ta đã gặp ai?”
Nếu không có cuộc gặp gỡ với Đức Kitô, cộng đoàn rất dễ biến thành một tổ chức tôn giáo. Có thể có cơ cấu, luật lệ, sinh hoạt và chương trình, nhưng thiếu điều căn bản nhất: một tương quan sống động với Đức Kitô.
2. Từ “gặp” đến “ở lại”
Một trong những từ quan trọng của Tin Mừng Gioan là “ở lại”. Đức Giêsu nói: “Hãy ở lại trong Thầy như Thầy ở lại trong anh em.” (Ga 15,4)
Đức tin Gioan không chỉ là đến với Đức Giêsu, mà còn là ở lại trong Đức Giêsu. Có những người đến rồi đi. Có những người nghe nhưng không ở lại. Có những người theo Đức Giêsu khi Người làm phép lạ, nhưng rời bỏ Người khi lời Người trở nên khó nghe. Ở lại đòi hỏi một sự trung thành sâu xa hơn cảm xúc.
Ở lại khi vui. Ở lại khi buồn. Ở lại khi hiểu. Ở lại cả khi chưa hiểu. Ở lại khi cộng đoàn thuận hòa. Ở lại cả khi cộng đoàn làm ta tổn thương. Ở lại trong Đức Kitô chính là nền tảng để cộng đoàn không tan rã trước những thử thách.
Bởi vì cộng đoàn không được nối kết trước hết bằng sở thích chung, tính cách giống nhau hay lợi ích chung. Cộng đoàn được nối kết bởi một tương quan chung với Đức Kitô.
3. Một cộng đoàn bước vào xung đột
Theo mô hình tái dựng của Raymond E. Brown, cộng đoàn Gioan đã trải qua những xung đột với môi trường Do Thái chung quanh mình.
Một số người tin Đức Giêsu phải đối diện với nguy cơ bị loại khỏi hội đường. Tin Mừng Gioan ghi nhận: “Nếu ai tuyên bố Thầy là Đấng Kitô, thì bị trục xuất khỏi hội đường.” (x. Ga 9, 22)
Điều này giúp chúng ta hiểu sâu hơn những lời Đức Giêsu nói: “Nếu thế gian ghét anh em, anh em hãy biết rằng nó đã ghét Thầy trước.” (Ga 15,18)
Đối với cộng đoàn Gioan, đây không phải chỉ là một câu nói đạo đức. Nó chạm đến chính kinh nghiệm sống của họ. Họ phải tự hỏi: Chúng ta là ai? Chúng ta thuộc về đâu? Điều gì làm nên căn tính của chúng ta? Câu trả lời không phải là: chúng ta mạnh hơn họ, đúng hơn họ hay khác họ.
Câu trả lời là: Chúng ta thuộc về Đức Kitô. Căn tính Kitô hữu không bắt đầu từ việc mình chống lại ai, nhưng từ việc mình thuộc về ai. Đây là một bài học rất quan trọng cho Giáo hội hôm nay. Một cộng đoàn càng mất căn tính nội tại thì càng dễ tìm căn tính bằng cách chống lại người khác. Khi không còn biết mình là ai trong Đức Kitô, chúng ta dễ xác định mình bằng câu: “Tôi không giống họ.”
Nhưng Tin Mừng Gioan lại đưa chúng ta về một căn tính tích cực hơn: “Tôi ở trong Đức Kitô.”
4. Khủng hoảng lớn hơn lại xuất hiện từ bên trong
Nhưng cộng đoàn Gioan không chỉ gặp khó khăn từ bên ngoài. Sau những xung đột với môi trường chung quanh, họ phải đối diện với một vấn đề đau đớn hơn: sự chia rẽ ngay trong cộng đoàn.
Thư thứ nhất của thánh Gioan viết: “Họ đã từ chúng ta mà xuất hiện, nhưng họ không thuộc về chúng ta.” (1 Ga 2,19). Đây là một trong những câu cho thấy cộng đoàn đã trải qua một cuộc khủng hoảng nội bộ. Có những người từng ở trong cộng đoàn nhưng nay tách ra. Những người từng cùng cầu nguyện có thể trở thành những người chống đối nhau. Những người từng cùng tuyên xưng Đức Kitô lại có thể bất đồng về chính Đức Kitô.
Điều này cho thấy một sự thật rất con người: Cộng đoàn có thể bị tổn thương không chỉ bởi những người bên ngoài, mà còn bởi chính những người đã từng thuộc về cộng đoàn. Đây cũng là một trong những thử thách lớn nhất của Giáo hội.
Một cộng đoàn có thể chịu được sự chống đối từ bên ngoài nếu bên trong còn hiệp nhất. Nhưng khi tình yêu bị thay thế bằng nghi kỵ, khi chân lý bị sử dụng như vũ khí chống lại nhau, khi người ta không còn nhìn nhau như anh chị em, thì cộng đoàn bắt đầu tự phân rã.
5. Tại sao Gioan nhấn mạnh đến tình yêu?
Trong bối cảnh ấy, ta hiểu tại sao Tin Mừng Gioan đặt nặng giới răn yêu thương:
“Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em.” (Ga 15,12) Tình yêu không phải là một đề tài phụ trong thần học Gioan. Nó là tiêu chuẩn để nhận biết cộng đoàn có thực sự thuộc về Đức Kitô hay không. “Thiên Chúa là tình yêu” (1 Ga 4,8).
Nếu Thiên Chúa là tình yêu, thì cộng đoàn thuộc về Thiên Chúa phải trở thành nơi tình yêu ấy được hiện thực hóa. Đức tin vào Đức Kitô phải trở thành tình yêu đối với người anh em. Nếu tôi nói mình yêu Thiên Chúa nhưng không yêu người anh em, thì chính đời sống tôi phủ nhận điều miệng tôi tuyên xưng.
Đây là logic rất mạnh của Gioan: Từ Thiên Chúa đến Đức Kitô. Từ Đức Kitô đến người môn đệ. Từ người môn đệ đến người anh em. Không thể cắt đứt một mắt xích nào.
6. “Người môn đệ Đức Giêsu thương mến”
Trong Tin Mừng Gioan xuất hiện một nhân vật rất đặc biệt: “Người môn đệ Đức Giêsu thương mến.” Người môn đệ này hiện diện trong những thời điểm quan trọng: bên bàn tiệc, dưới chân thập giá, tại ngôi mộ trống, và trong những lần gặp gỡ Đấng Phục Sinh.
Tên gọi của người môn đệ này cũng rất đáng suy nghĩ. Ông không được giới thiệu trước hết bằng chức vụ. Không phải: “người môn đệ quyền lực nhất”, “người môn đệ thông minh nhất”, hay “người môn đệ có địa vị nhất”. Ông được nhận diện bằng một điều: người được Đức Giêsu yêu mến. Đây có thể là một hình ảnh rất đẹp về căn tính Kitô hữu.
Trước khi tôi là linh mục, tu sĩ, giáo dân, giáo lý viên, người phục vụ hay người lãnh đạo, tôi là: người được Đức Kitô yêu thương. Căn tính sâu xa nhất không phải là điều tôi làm cho Thiên Chúa, nhưng là điều Thiên Chúa đã làm cho tôi. Tôi là người được yêu. Và chính vì được yêu, tôi có khả năng yêu.
7. Cộng đoàn được hình thành dưới chân Thập giá
Một trong những cảnh đẹp nhất của Tin Mừng Gioan là dưới chân Thập giá. Đức Giêsu nhìn thấy Mẹ Người và người môn đệ Người thương mến: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” “Đây là mẹ của anh.” (Ga 19,26–27). Đây không chỉ là một sự sắp xếp gia đình cho những ngày cuối đời của Đức Giêsu.
Trong cách đọc thần học của Gioan, dưới chân Thập giá đang xuất hiện một tương quan mới. Những con người không cùng huyết thống được trao cho nhau như mẹ và con. Thập giá trở thành nơi Đức Giêsu tạo nên một gia đình mới. Điều này rất quan trọng: Giáo hội được sinh ra không phải từ những con người giống nhau, nhưng từ những con người được Đức Kitô nối kết với nhau.
Họ khác nhau về nguồn gốc, tính cách, quá khứ và hoàn cảnh. Nhưng dưới chân Thập giá, họ nhận ra rằng: mình thuộc về nhau trong Đức Kitô.
8. Cộng đoàn không sống nhờ ký ức, nhưng nhờ Thánh Thần
Một cộng đoàn có thể tồn tại sau khi người sáng lập qua đời bằng cách nào? Đây cũng là một vấn đề mà cộng đoàn Gioan phải đối diện. Đức Giêsu không còn hiện diện hữu hình. Vì thế Người nói: “Thầy sẽ không để anh em mồ côi.” (Ga 14,18). Người hứa ban Đấng Bảo Trợ.Thánh Thần sẽ làm cho sự hiện diện của Đức Giêsu tiếp tục giữa các môn đệ.
Do đó, cộng đoàn không chỉ sống bằng ký ức về một Đức Giêsu đã từng sống. Cộng đoàn sống nhờ Đức Kitô Phục Sinh đang hiện diện. Đây là khác biệt giữa một cộng đoàn tưởng niệm và một cộng đoàn đức tin.
Một cộng đoàn chỉ sống bằng quá khứ sẽ luôn nói: “Ngày xưa chúng ta đã…” Một cộng đoàn sống trong Thánh Thần có thể nói: “Hôm nay Đức Kitô vẫn đang sống giữa chúng ta.”
9. Cộng đoàn Gioan và Giáo hội hôm nay
Điều làm cho nghiên cứu của Brown trở nên có giá trị không chỉ nằm ở việc giúp chúng ta hiểu thế kỷ I. Nó còn giúp chúng ta nhìn lại chính Giáo hội hôm nay. Cộng đoàn Gioan cũng có: người tin và người nghi ngờ, người ở lại và người ra đi, người yêu thương và người tranh chấp, người trung thành và người phản bội. Nói cách khác: Giáo hội không phải là cộng đoàn của những con người hoàn hảo. Giáo hội là cộng đoàn của những con người đang được Đức Kitô biến đổi.
Vì thế, câu hỏi quan trọng không phải: “Cộng đoàn của chúng ta có vấn đề hay không?” Chắc chắn là có. Câu hỏi quan trọng hơn là: “Khi có vấn đề, chúng ta trở về với điều gì?” Gioan trả lời: Trở về với Đức Kitô. Ở lại trong Người. Ở lại trong tình yêu của Người. Và từ đó học lại cách ở lại với nhau.
10. Từ “Tôi” đến “Chúng ta”
Có lẽ đây là điều sâu xa nhất mà cộng đoàn Gioan có thể nói với con người hôm nay. Con người hiện đại rất dễ nói: Tôi là tôi. Tôi có quyền lựa chọn. Tôi có suy nghĩ riêng. Tôi có tự do riêng. Tôi có cuộc đời riêng. Nhưng Tin Mừng Gioan đặt ra một câu hỏi khác: Tôi là ai nếu tôi không có tương quan? Đức Giêsu nói: “Anh em hãy ở lại trong Thầy.” Và ngay sau đó: “Anh em hãy yêu thương nhau.” Có một sự liên kết rất sâu: ở trong Đức Kitô dẫn đến ở với nhau.
Tôi không đánh mất mình khi bước vào tương quan. Trái lại, chính trong tương quan tình yêu, tôi mới trở thành chính mình cách trọn vẹn.
Cây nho không sống bằng cách tách khỏi thân cây. Cành nho chỉ có sự sống khi ở lại trong cây. Cũng vậy, người môn đệ không sống bằng sự tự đủ. Người môn đệ sống bằng sự hiệp thông. Và đây là nghịch lý Kitô giáo: Tôi trở thành chính mình không phải khi khép lại trong chính mình, nhưng khi mở mình ra trong tương quan với Đức Kitô và với anh chị em.
Kết
Cộng đoàn Gioan đã trải qua một hành trình rất con người: từ gặp gỡ đến tin, từ tin đến ở lại, từ ở lại đến làm chứng, từ bị chống đối đến chia rẽ, và cuối cùng phải học cách sống đức tin trong một hoàn cảnh mới.
Nhưng giữa tất cả những biến động ấy, có một điều không thay đổi: Đức Kitô. “Ở lại trong Thầy.” Có lẽ đó cũng là lời Đức Giêsu nói với Giáo hội hôm nay. Khi Giáo hội bị thử thách, hãy ở lại. Khi cộng đoàn có bất đồng, hãy ở lại. Khi người anh em làm ta tổn thương, hãy ở lại. Khi có người ra đi, hãy ở lại. Không phải ở lại trong một cơ cấu, một thói quen hay một quá khứ, nhưng ở lại trong Đức Kitô.
Bởi vì chỉ khi ở lại trong Người, chúng ta mới có thể học lại điều căn bản nhất của đời sống Kitô hữu: yêu nhau như Người đã yêu chúng ta. Và có lẽ đó chính là bí quyết để một cộng đoàn không chỉ tồn tại, nhưng thực sự trở thành Giáo hội.
L.m Giuse Hoàng Kim Toan